genus jatropha
Định nghĩa
Danh từ: Chi Jatropha — một chi thực vật chủ yếu thuộc vùng nhiệt đới châu Mỹ, thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae).
Ví dụ sử dụng
- (Chi Jatropha bao gồm nhiều loài được sử dụng để sản xuất nhiên liệu sinh học.)
- (Nhiều cây trong chi Jatropha có đặc tính chữa bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Jatropha" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp, đặc biệt khi nói về cây dầu mè (Jatropha curcas), một loài phổ biến trong chi này.
- The oil from seeds of the genus Jatropha is used as a renewable energy source. (Dầu từ hạt của chi Jatropha được dùng làm nguồn năng lượng tái tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Jatropha (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi này, như cây dầu mè.
- Jatropha is a drought-resistant plant. (Cây dầu mè là loài cây chịu hạn tốt.)
- Jatropha curcas (danh từ): loài điển hình trong chi Jatropha, được trồng để lấy dầu.
Từ đồng nghĩa
- Chi dầu mè (danh từ): tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho chi Jatropha.
- Chi thầu dầu nhiệt đới (danh từ): thuật ngữ mô tả đặc điểm địa lý và họ thực vật.
Các cụm từ liên quan
- Species of genus Jatropha: loài trong chi Jatropha.
- Several species of genus Jatropha are cultivated for their seeds. (Một số loài trong chi Jatropha được trồng để lấy hạt.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Jatropha" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.